come into
Động từ (cụm động từ): - Đến, đi vào: "come into" có nghĩa là di chuyển vào một nơi nào đó. - She came into the room quietly. (Cô ấy đi vào phòng một cách lặng lẽ.) - Thừa hưởng, nhận được (một cách tình cờ): "come into" còn chỉ việc thừa hưởng tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi, thường là từ người thân qua đời hoặc một cách bất ngờ. - He came into a large fortune when his uncle died. (Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn khi chú của anh qua đời.) - Bắt đầu có hiệu lực, bắt đầu tồn tại: "come into" dùng để chỉ một quy tắc, luật lệ hoặc tình trạng bắt đầu được áp dụng. - The new law will come into effect next month. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.)
Nghĩa "đến, đi vào":
- The cat came into the kitchen looking for food. (Con mèo đi vào bếp tìm đồ ăn.)
- Please come into my office for a moment. (Xin hãy vào văn phòng của tôi một lát.)
Nghĩa "thừa hưởng":
- She came into a small inheritance from her grandmother. (Cô ấy thừa hưởng một khoản thừa kế nhỏ từ bà của mình.)
- He never expected to come into so much money. (Anh ấy không bao giờ ngờ sẽ nhận được nhiều tiền đến vậy.)
Nghĩa "bắt đầu có hiệu lực":
- The regulations came into force on January 1st. (Các quy định bắt đầu có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1.)
- A new era came into being after the war. (Một kỷ nguyên mới bắt đầu hình thành sau chiến tranh.)
"come into one's own": đạt được sự công nhận, phát huy hết khả năng.
- After years of training, she finally came into her own as a leader. (Sau nhiều năm rèn luyện, cuối cùng cô ấy đã chứng tỏ được bản thân như một nhà lãnh đạo.)
"come into play": bắt đầu có tác động, trở nên quan trọng.
- Several factors come into play when making this decision. (Nhiều yếu tố bắt đầu tác động khi đưa ra quyết định này.)
"come into contact with": tiếp xúc với, gặp gỡ.
- He came into contact with many interesting people during his travels. (Anh ấy đã tiếp xúc với nhiều người thú vị trong các chuyến du lịch.)
Come in (cụm động từ): đi vào (thường dùng ngắn gọn hơn).
- The door is open, come in. (Cửa mở, vào đi.)
Come into being (cụm từ): bắt đầu tồn tại.
- The organization came into being in 1990. (Tổ chức này bắt đầu tồn tại vào năm 1990.)
- Enter: đi vào (dùng cho nơi chốn).
- She entered the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
- Inherit: thừa kế (tài sản, tính cách).
- He inherited a house from his parents. (Anh ấy thừa kế một ngôi nhà từ cha mẹ.)
- Begin: bắt đầu (dùng cho quy tắc, hiệu lực).
- The new policy begins next week. (Chính sách mới bắt đầu vào tuần sau.)
- Come into là một cụm động từ cố định, không có nhiều biến thể. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác:
- Come into view: xuất hiện trong tầm nhìn.
- The mountains came into view as we drove closer. (Những ngọn núi hiện ra trong tầm nhìn khi chúng tôi lái xe đến gần.)
- Come into focus: trở nên rõ ràng, tập trung.
- The details of the plan came into focus after the meeting. (Chi tiết của kế hoạch trở nên rõ ràng sau cuộc họp.)
- Come into the world: chào đời, ra đời.
- The baby came into the world at midnight. (Đứa bé chào đời vào lúc nửa đêm.)
- Come into one's head: nảy ra trong đầu, chợt nghĩ ra.
- A brilliant idea came into my head. (Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu tôi.)